Từ vựng

休み (やすみ, yasumi) nghĩa là gì?

休み (やすみ, yasumi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやすみ
Romajiyasumi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
やすみ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyasumi

ngày nghỉ, sự nghỉ ngơi

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ sự nghỉ ngơi, giờ giải lao, phút thư giãnrest; recess; respite
  2. 2danh từ kỳ nghỉ, ngày nghỉ; sự vắng mặt; sự tạm ngừngvacation; holiday; absence
  3. 3danh từ kỳ ngủ của tằm (trước khi lột xác)dormancy (of a silkworm prior to moulting)

Câu ví dụ

  • Ngày mai là ngày nghỉ.

  • Kỳ nghỉ hè dài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.