Từ vựng

休戦 (きゅうせん, kyuusen) nghĩa là gì?

休戦 (きゅうせん, kyuusen) trong tiếng Nhật nghĩa là đình chiến, ngừng bắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうせん
Romajikyuusen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きゅうせん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuusen

đình chiến, ngừng bắn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cease-fire; truce; armistice

Câu ví dụ

  • Hiệp định ngừng bắn đã được ký kết.

  • Cuối cùng hai nước đã đình chiến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.