Từ vựng

休講 (きゅうこう, kyuukou) nghĩa là gì?

休講 (きゅうこう, kyuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hủy buổi học, nghỉ giảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうこう
Romajikyuukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きゅうこう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukou

hủy buổi học, nghỉ giảng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cancellation (of a lecture, class, etc.)

Câu ví dụ

  • Thông báo nghỉ giảng được dán trên bảng tin.

  • Thầy bị ốm nên tiết học ngày mai bị hủy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.