Từ vựng
休講 (きゅうこう, kyuukou) nghĩa là gì?
休講 (きゅうこう, kyuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hủy buổi học, nghỉ giảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうこう |
|---|
| Romaji | kyuukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukou
hủy buổi học, nghỉ giảng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cancellation (of a lecture, class, etc.)
Câu ví dụ
休講の知らせが掲示板に出ています。
Thông báo nghỉ giảng được dán trên bảng tin.
先生が病気で、あすの授業は休講です。
Thầy bị ốm nên tiết học ngày mai bị hủy.