Từ vựng

休業 (きゅうぎょう, kyuugyou) nghĩa là gì?

休業 (きゅうぎょう, kyuugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa nghỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうぎょう
Romajikyuugyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きゅうぎょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuugyou

tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa nghỉ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ suspension of business; temporary closure (of a store, school, etc.); shutdown

Câu ví dụ

  • Dịp cuối năm đầu năm chúng tôi nghỉ ba ngày.

  • Cửa hàng này đang đóng cửa nghỉ vì thi công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.