Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 休業災害(きゅうぎょうさいがい) là gì?

Tai nạn phải nghỉ việc (Lost-time injury)

Thông tin thuật ngữ 休業災害
Thuật ngữ休業災害
Cách đọcきゅうぎょうさいがい
Hán-ViệtHƯU NGHIỆP TAI HẠI
Nghĩa tiếng ViệtTai nạn phải nghỉ việc
Tiếng AnhLost-time injury
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tai nạn lao động mà người bị nạn phải nghỉ làm từ một ngày trở lên. Đây là chỉ số chính trong thống kê an toàn của công ty, và với tai nạn loại này công ty phải nộp báo cáo lên 労働基準監督署: nghỉ từ 4 ngày trở lên thì nộp không chậm trễ, dưới 4 ngày thì nộp gộp theo quý.

Lưu ý & thực tế

Tai nạn chỉ cần đi khám mà không phải nghỉ gọi là 不休災害 (ふきゅうさいがい). Nhiều công trường treo bảng đếm số ngày liên tục không có tai nạn (無災害).

Câu ví dụ trong công việc

Có tai nạn phải nghỉ việc là ảnh hưởng thành tích an toàn của cả công ty.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe