Từ vựng

休む (やすむ, yasumu) nghĩa là gì?

休む (やすむ, yasumu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ (làm/học).

Thông tin tra cứu
Cách đọcやすむ
Romajiyasumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
やすむ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyasumu

nghỉ ngơi, nghỉ (làm/học)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nghỉ (học, làm), vắng mặtto be absent; to take a day off
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ nghỉ ngơi, giải laoto rest; to have a break
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ đi ngủ, đi nằmto go to bed; to (lie down to) sleep; to turn in
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ tạm ngưng việc đang làm; đóng cửa tạm (hàng quán)to stop doing some ongoing activity for a time; to suspend business

Câu ví dụ

  • Chúng ta nghỉ một chút nhé.

  • Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.