Từ vựng

休暇 (きゅうか, kyuuka) nghĩa là gì?

休暇 (きゅうか, kyuuka) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ nghỉ, ngày nghỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうか
Romajikyuuka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅうか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuuka

kỳ nghỉ, ngày nghỉ

  1. 1danh từ holiday; vacation; day off

Câu ví dụ

  • Tuần sau tôi bắt đầu nghỉ phép.

  • Kỳ nghỉ hè tôi đi du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.