Từ vựng

夏休み (なつやすみ, natsuyasumi) nghĩa là gì?

夏休み (なつやすみ, natsuyasumi) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ nghỉ hè.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなつやすみ
Romajinatsuyasumi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
なつやすみ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnatsuyasumi

kỳ nghỉ hè

  1. 1danh từ summer vacation; summer holiday

Câu ví dụ

  • Kỳ nghỉ hè thật vui.

  • Kỳ nghỉ hè tôi về nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.