Từ vựng
休める (やすめる, yasumeru) nghĩa là gì?
休める (やすめる, yasumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là cho nghỉ, để nghỉ; tạm ngừng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やすめる |
|---|
| Romaji | yasumeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyasumeru
cho nghỉ, để nghỉ; tạm ngừng
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to rest; to suspend; to give relief
Câu ví dụ
少し体を休めたほうがいい。
Bạn nên để cơ thể nghỉ ngơi một chút.
目を休めるために休憩を取った。
Tôi đã nghỉ giải lao để cho mắt được nghỉ.