Từ vựng

産休 (さんきゅう, sankyuu) nghĩa là gì?

産休 (さんきゅう, sankyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ thai sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんきゅう
Romajisankyuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さんきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTsankyuu

nghỉ thai sản

Câu ví dụ

  • Cô ấy sẽ bắt đầu nghỉ thai sản từ tháng sau.

  • Trong thời gian nghỉ thai sản sẽ được trả một phần lương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.