Từ vựng

休学 (きゅうがく, kyuugaku) nghĩa là gì?

休学 (きゅうがく, kyuugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo lưu, tạm nghỉ học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうがく
Romajikyuugaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きゅうがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuugaku

bảo lưu, tạm nghỉ học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ temporary absence from school

Câu ví dụ

  • Tôi đã bảo lưu một năm vì bị bệnh.

  • Tôi đã nộp thủ tục bảo lưu học cho trường đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.