Kanji

Chữ 不 (BẤT) nghĩa là gì?

不 đọc Hán-Việt là BẤT, nghĩa là không, chẳng (phủ định).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbất
Âm Onフ、ブ
Số nét4
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
bấtÂm On フ、ブ
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét

không, chẳng (phủ định)

Mẹo nhớ

Một vạch ngang (一) căng ra như tấm chắn, bên dưới các nét toả xuống ngăn không cho vượt qua — đây là chữ 'bất' (không, phủ định).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 不ぶbất, kém (tiền tố đọc ぶ: 不器用 ぶきよう vụng về, 不用心 ぶようじん sơ hở)
  • 不便ふべんbất tiện

Từ vựng khác có chữ này

  • 不ふbất, không (tiền tố đọc ふ: 不安 bất an, 不便 bất tiện)
  • 不利ふりbất lợi
  • 不可ふかkhông được, không đạt
  • 不安ふあんbất an, lo lắng
  • 不平ふへいbất bình, lời phàn nàn
  • 不幸ふこうbất hạnh, rủi ro
  • 不正ふせいbất chính, gian lận
  • 不満ふまんbất mãn, không hài lòng
  • 不足ふそくthiếu, không đủ
  • 不通ふつうkhông thông, gián đoạn
  • 不思議ふしぎkỳ lạ, bí ẩn
  • 不自由ふじゆうbất tiện, thiếu thốn; khuyết tật
  • 不潔ふけつbẩn, mất vệ sinh; không đứng đắn
  • 不要ふようkhông cần, không cần thiết
  • 不運ふうんbất hạnh, không may
  • 不公平ふこうへいkhông công bằng
  • 不規則ふきそくkhông đều, bất quy tắc
  • 不具合ふぐあいtrục trặc, lỗi (sản phẩm, hệ thống)
  • 不信ふしんsự mất lòng tin, sự ngờ vực
  • 不吉ふきつđiềm gở, không lành
  • 不在ふざいvắng mặt
  • 不審ふしんđáng ngờ, nghi vấn
  • 不当ふとうbất công, không chính đáng
  • 不意ふいbất ngờ, đột ngột

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.