Từ vựng

不利 (ふり, furi) nghĩa là gì?

不利 (ふり, furi) trong tiếng Nhật nghĩa là bất lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふり
Romajifuri
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuri

bất lợi

  1. 1danh từ · tính từ -na disadvantage; handicap; unfavorable position

Câu ví dụ

  • Điều kiện này bất lợi cho tôi.

  • Vì mưa, chúng tôi trở nên bất lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.