Từ vựng

不足 (ふそく, fusoku) nghĩa là gì?

不足 (ふそく, fusoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu, không đủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふそく
Romajifusoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふそく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusoku

thiếu, không đủ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thiếu, thiếu hụt, không đủ, khan hiếminsufficiency; deficiency; shortage
  2. 2danh từ · tính từ -na sự bất mãn, không hài lòng, lời than phiềndissatisfaction; discontent; complaint

Câu ví dụ

  • Vì thiếu ngủ nên đầu tôi đau.

  • Tháng này tôi đang thiếu tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.