Kanji

Chữ 工 (CÔNG) nghĩa là gì?

工 đọc Hán-Việt là CÔNG, nghĩa là công việc, thợ, chế tạo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcông
Âm Onコウ、ク、グ
Số nét3
Bộ thủ chính工 (công)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
côngÂm On コウ、ク、グ
N4 · ước tính theo khung JLPT3 nét

công việc, thợ, chế tạo

Mẹo nhớ

Hình cái thước thợ mộc có hai đầu ngang và một thân dọc nối giữa, dụng cụ của người lao động — đây là chữ 'công' (thợ, chế tạo).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 大工だいくthợ mộc
  • 工業こうぎょうcông nghiệp (sản xuất)

Từ vựng khác có chữ này

  • 工場こうじょうnhà máy, xưởng
  • 人工じんこうnhân tạo, do con người làm ra
  • 工場こうばnhà máy, xưởng
  • 工事こうじcông trình, thi công
  • 工員こういんcông nhân nhà máy
  • 工夫くふうnghĩ cách, sáng kiến, cải tiến
  • 工程こうていcông đoạn, quy trình (sản xuất)
  • 工芸こうげいthủ công mỹ nghệ
  • 加工かこうgia công, chế biến, xử lý
  • 工作こうさくthủ công, chế tạo; vận động ngầm
  • 工学こうがくkỹ thuật học, ngành kỹ thuật
  • 着工ちゃっこうkhởi công xây dựng
  • 細工さいくchế tác, tay nghề; mánh khóe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.