Từ vựng
不思議 (ふしぎ, fushigi) nghĩa là gì?
不思議 (ふしぎ, fushigi) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ lạ, bí ẩn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふしぎ |
|---|
| Romaji | fushigi |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfushigi
kỳ lạ, bí ẩn
- 1tính từ -na · danh từ kỳ lạ, khó tin, huyền bí, kỳ diệu, đáng kinh ngạcwonderful; marvelous; strange
- 2adv-to lạ thay, kỳ lạ là, chẳng hiểu saostrangely enough; oddly enough; for some reason
Câu ví dụ
これはとても不思議な話です。
Đây là một câu chuyện rất kỳ lạ.
不思議なことに、鍵が消えました。
Kỳ lạ là chiếc chìa khóa biến mất.