Từ vựng
不規則 (ふきそく, fukisoku) nghĩa là gì?
不規則 (ふきそく, fukisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là không đều, bất quy tắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきそく |
|---|
| Romaji | fukisoku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukisoku
không đều, bất quy tắc
- 1tính từ -na · danh từ irregular; unsystematic; unsteady
Câu ví dụ
彼の生活は不規則で体に悪い。
Sinh hoạt của anh ấy không đều nên hại sức khỏe.
この村のバスの時間は不規則です。
Giờ xe buýt ở ngôi làng này không cố định.