Từ vựng

不平 (ふへい, fuhei) nghĩa là gì?

不平 (ふへい, fuhei) trong tiếng Nhật nghĩa là bất bình, lời phàn nàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふへい
Romajifuhei
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふへい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuhei

bất bình, lời phàn nàn

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na discontent; dissatisfaction; complaint

Câu ví dụ

  • Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn.

  • Đừng chỉ toàn phàn nàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.