Từ vựng
不当 (ふとう, futou) nghĩa là gì?
不当 (ふとう, futou) trong tiếng Nhật nghĩa là bất công, không chính đáng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふとう |
|---|
| Romaji | futou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfutou
bất công, không chính đáng
- 1tính từ -na · danh từ unfair; unjust; wrongful
Câu ví dụ
不当な扱いに強く抗議した。
Anh ấy đã phản đối mạnh mẽ sự đối xử bất công.
その解雇は不当だと訴えられた。
Việc sa thải đó bị kiện là bất công.