Từ vựng

不可 (ふか, fuka) nghĩa là gì?

不可 (ふか, fuka) trong tiếng Nhật nghĩa là không được, không đạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふか
Romajifuka
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuka

không được, không đạt

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ không ổn, không nên, không thích đáng, dởwrong; bad; improper
  2. 2tính từ の · tính từ -na · danh từ không được phép, không thểnot allowed; not possible
  3. 3danh từ điểm liệt, hạng không đạt (trong xếp loại học tập)failing grade

Câu ví dụ

  • Ở đây không được đỗ xe.

  • Kết quả bài thi này là không đạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.