Từ vựng
不可 (ふか, fuka) nghĩa là gì?
不可 (ふか, fuka) trong tiếng Nhật nghĩa là không được, không đạt.
| Cách đọc | ふか |
|---|---|
| Romaji | fuka |
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
不可ふか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuka
không được, không đạt
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ không ổn, không nên, không thích đáng, dởwrong; bad; improper
- 2tính từ の · tính từ -na · danh từ không được phép, không thểnot allowed; not possible
- 3danh từ điểm liệt, hạng không đạt (trong xếp loại học tập)failing grade
Câu ví dụ
ここは駐車不可です。
Ở đây không được đỗ xe.
この試験の結果は不可でした。
Kết quả bài thi này là không đạt.