Từ vựng

不幸 (ふこう, fukou) nghĩa là gì?

不幸 (ふこう, fukou) trong tiếng Nhật nghĩa là bất hạnh, rủi ro.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふこう
Romajifukou
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukou

bất hạnh, rủi ro

  1. 1danh từ · tính từ -na bất hạnh, khổ đau, tai hoạ, rủi rounhappiness; sorrow; misfortune
  2. 2danh từ tang, việc buồn (người thân qua đời)death (usu. of a relative); bereavement

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã trải qua tuổi thơ bất hạnh.

  • Không may là tôi làm mất ví.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.