Từ vựng

不信 (ふしん) nghĩa là gì?

不信 (ふしん) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mất lòng tin, sự ngờ vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふしん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふしん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

sự mất lòng tin, sự ngờ vực

  1. 1danh từ sự mất lòng tin, ngờ vực, mất tín nhiệmdistrust; mistrust; disbelief
  2. 2danh từ sự thiếu thành thật, không giữ chữ tíninsincerity
  3. 3danh từ sự bất kính, không giữ đạo, thiếu lòng tin tôn giáoimpiety; faithlessness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.