Từ vựng
不信 (ふしん) nghĩa là gì?
不信 (ふしん) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mất lòng tin, sự ngờ vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふしん |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
sự mất lòng tin, sự ngờ vực
- 1danh từ sự mất lòng tin, ngờ vực, mất tín nhiệmdistrust; mistrust; disbelief
- 2danh từ sự thiếu thành thật, không giữ chữ tíninsincerity
- 3danh từ sự bất kính, không giữ đạo, thiếu lòng tin tôn giáoimpiety; faithlessness