Từ vựng
不意 (ふい, fui) nghĩa là gì?
不意 (ふい, fui) trong tiếng Nhật nghĩa là bất ngờ, đột ngột.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふい |
|---|
| Romaji | fui |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfui
bất ngờ, đột ngột
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ sudden; abrupt; unexpected
Câu ví dụ
不意に名前を呼ばれて驚いた。
Tôi giật mình vì bỗng dưng bị gọi tên.
不意の来客に慌てて片付けた。
Tôi vội vàng dọn dẹp vì có khách đến bất ngờ.