Từ vựng
不便 (ふべん, fuben) nghĩa là gì?
不便 (ふべん, fuben) trong tiếng Nhật nghĩa là bất tiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふべん |
|---|
| Romaji | fuben |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuben
bất tiện
- 1danh từ · tính từ -na inconvenience; inexpediency; unhandiness
Câu ví dụ
車がないと、ここは不便です。
Không có xe thì ở đây bất tiện.
駅から遠くて、不便な所です。
Đây là nơi xa ga và bất tiện.