Từ vựng
合格 (ごうかく, goukaku) nghĩa là gì?
合格 (ごうかく, goukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đỗ, đạt yêu cầu.
| Cách đọc | ごうかく |
|---|---|
| Romaji | goukaku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
合格ごうかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoukaku
sự đỗ, đạt yêu cầu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc thi đỗ, đạt điểm đỗpassing (an exam); pass; success
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đạt yêu cầu, đạt chuẩn, qua kiểm địnhmeeting (specifications, standards, etc.); passing (inspection); qualification
Câu ví dụ
合格おめでとう。
Chúc mừng thi đỗ.
試験に合格しました。
Tôi đã đỗ kỳ thi.