Từ vựng

ペンチ (penchi) nghĩa là gì?

ペンチ trong tiếng Nhật nghĩa là kìm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペンチ
Romajipenchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ペンチ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpenchi

kìm

  1. 1danh từ cutting pliers; lineman's pliers; combination pliers

Câu ví dụ

  • Tôi đã cắt sợi dây thép bằng kìm.

  • Anh cho tôi mượn cái kìm được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.