Từ vựng
火傷 (やけど, yakedo) nghĩa là gì?
火傷 (やけど, yakedo) trong tiếng Nhật nghĩa là vết bỏng, bị bỏng.
| Cách đọc | やけど |
|---|---|
| Romaji | yakedo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
火傷やけど
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyakedo
vết bỏng, bị bỏng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bỏng, phỏng (lửa, nước sôi)burn; scald
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ bỏng tay, ôm quả đắng (đầu tư hỏng, chơi nhầm người)getting one's fingers burned (e.g. poor investment, mixing with the wrong people)
Câu ví dụ
火傷の跡がまだ残っている。
Vết bỏng vẫn còn để lại sẹo.
熱いお湯で手に火傷をした。
Tôi bị bỏng tay vì nước sôi.