Từ vựng

目盛 (めもり, memori) nghĩa là gì?

目盛 (めもり, memori) trong tiếng Nhật nghĩa là vạch chia, thang đo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめもり
Romajimemori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めもり
N1 · ước tính theo khung JLPTmemori

vạch chia, thang đo

Câu ví dụ

  • Đọc cẩn thận các vạch chia trên nhiệt kế.

  • Vạch chia trên thước bị mờ nên khó nhìn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.