Từ vựng
振動 (しんどう, shindou) nghĩa là gì?
振動 (しんどう, shindou) trong tiếng Nhật nghĩa là rung động, dao động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんどう |
|---|
| Romaji | shindou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshindou
rung động, dao động
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)
Câu ví dụ
地震で建物が激しく振動した。
Tòa nhà đã rung động dữ dội vì động đất.
スマホを振動モードに設定した。
Tôi đã đặt điện thoại ở chế độ rung.