Từ vựng

振動 (しんどう, shindou) nghĩa là gì?

振動 (しんどう, shindou) trong tiếng Nhật nghĩa là rung động, dao động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんどう
Romajishindou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshindou

rung động, dao động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)

Câu ví dụ

  • Tòa nhà đã rung động dữ dội vì động đất.

  • Tôi đã đặt điện thoại ở chế độ rung.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.