Từ vựng

担架 (たんか, tanka) nghĩa là gì?

担架 (たんか, tanka) trong tiếng Nhật nghĩa là cáng cứu thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんか
Romajitanka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanka

cáng cứu thương

  1. 1danh từ stretcher; litter; gurney

Câu ví dụ

  • Người bị thương đã được khiêng bằng cáng cứu thương.

  • Tôi đã nhìn thấy bệnh nhân nằm trên cáng cứu thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.