Từ vựng

ドリル (doriru) nghĩa là gì?

ドリル trong tiếng Nhật nghĩa là mũi khoan; bài luyện tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドリル
Romajidoriru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ドリル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoriru

mũi khoan; bài luyện tập

  1. 1danh từ mũi khoan, máy khoandrill bit; drill
  2. 2danh từ · động từ (+する) bài luyện tập lặp đi lặp lạidrill (practice)
  3. 3danh từ khỉ drill (Mandrillus leucophaeus)drill (Mandrillus leucophaeus)

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng làm bài luyện tập kanji.

  • Tôi đã khoan lỗ bằng máy khoan điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.