Kanji

Chữ 落 (LẠC) nghĩa là gì?

落 đọc Hán-Việt là LẠC, nghĩa là rơi, rụng; tụt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlạc
Âm Onラク
Âm Kunお.ちる、お.ち、お.とす
Số nét12
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
lạcÂm On ラクÂm Kun お.ちる、お.ち、お.とす
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

rơi, rụng; tụt

Mẹo nhớ

Mỗi 各 giọt nước 氵trên cỏ 艹 nặng dần rồi RƠI, RỤNG xuống.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 落第らくだいthi trượt, không đạt chuẩn
  • お洒落おしゃれsành điệu, ăn mặc đẹp
  • 落ちるおちるrơi, rớt; trượt (kỳ thi)
  • 落とすおとすlàm rơi, đánh mất; tẩy sạch
  • 落ち着くおちつくbình tĩnh, ổn định; an cư

Từ vựng khác có chữ này

  • 洒落しゃれtrò chơi chữ, câu đùa; ăn mặc sành điệu
  • 落し物おとしものđồ đánh rơi, đồ thất lạc
  • 墜落ついらくrơi, rơi máy bay
  • 没落ぼつらくsa sút, suy vong
  • 落下らっかsự rơi, rơi xuống
  • 転落てんらくrơi xuống; sa sút, xuống cấp
  • 洒落るしゃれるăn mặc sành điệu; nói đùa chơi chữ
  • 落ち着きおちつきsự bình tĩnh, điềm đạm, ổn định
  • 落ち込むおちこむchán nản; suy giảm, rơi vào
  • 見落とすみおとすbỏ sót, không nhận ra
  • 落葉おちばlá rụng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.