Từ vựng
落ちる (おちる, ochiru) nghĩa là gì?
落ちる (おちる, ochiru) trong tiếng Nhật nghĩa là rơi, rớt; trượt (kỳ thi).
| Cách đọc | おちる |
|---|---|
| Romaji | ochiru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
落ちるおちる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngochiru
rơi, rớt; trượt (kỳ thi)
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ rơi, ngã, rớt xuống, đổ sụp, sậpto fall; to drop; to come down
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ (mặt trời, mặt trăng) lặn, xuống thấpto set (of the sun or moon); to sink; to dip
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ giảm sút (mức phổ biến, chất lượng, tốc độ, doanh số), xuống dốc; (gió) dịu đito decrease (of popularity, quality, speed, sales, etc.); to fall; to drop
- 4động từ nhóm 2 · tự động từ kém hơn, thua kém, không bằngto be inferior (to); to be not as good (as); to fall short (of)
- 5động từ nhóm 2 · tự động từ (vết bẩn, sơn, phấn trang điểm) tróc ra, sạch đi; (màu) phai; (bệnh, tà ma) rời khỏito come off (of dirt, paint, makeup, etc.); to come out (of a stain); to fade (of colour)
Câu ví dụ
残念ながら試験に落ちました。
Tiếc là tôi đã trượt kỳ thi.
試験に落ちて悲しかったです。
Tôi trượt kỳ thi nên rất buồn.