Từ vựng
豪放磊落 (ごうほうらいらく) nghĩa là gì?
豪放磊落 (ごうほうらいらく) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng khoáng, hào sảng, không câu nệ tiểu tiết (nghĩa đen: hào sảng, buông thả, lòng dạ thoáng đạt).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごうほうらいらく |
|---|
TOPICS
phóng khoáng, hào sảng, không câu nệ tiểu tiết (nghĩa đen: hào sảng, buông thả, lòng dạ thoáng đạt)
Câu ví dụ
社長は豪放磊落な人柄で、細かいことは気にしない。
Giám đốc tính tình phóng khoáng, không để tâm những chuyện vụn vặt.