Từ vựng

豪放磊落 (ごうほうらいらく) nghĩa là gì?

豪放磊落 (ごうほうらいらく) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng khoáng, hào sảng, không câu nệ tiểu tiết (nghĩa đen: hào sảng, buông thả, lòng dạ thoáng đạt).

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうほうらいらく
ごうほうらいらく
TOPICS

phóng khoáng, hào sảng, không câu nệ tiểu tiết (nghĩa đen: hào sảng, buông thả, lòng dạ thoáng đạt)

Câu ví dụ

  • Giám đốc tính tình phóng khoáng, không để tâm những chuyện vụn vặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.