Từ vựng

落ち込む (おちこむ, ochikomu) nghĩa là gì?

落ち込む (おちこむ, ochikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là chán nản; suy giảm, rơi vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおちこむ
Romajiochikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おちこむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngochikomu

chán nản; suy giảm, rơi vào

Genki 16Genki
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ buồn bã, chán nản, suy sụp tinh thầnto feel down; to feel sad; to be depressed
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ sa sút, đi xuống, rơi vào tình trạng xấu (kinh doanh, kinh tế)to be in a slump (business, economy, etc.); to be in an unfavourable condition
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ rơi vào, sụt xuống (hố, chỗ trũng)to fall into (e.g. a hole)

Câu ví dụ

  • Doanh số đã sụt giảm mạnh.

  • Tôi rất chán nản vì trượt kỳ thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.