Từ vựng

墜落 (ついらく, tsuiraku) nghĩa là gì?

墜落 (ついらく, tsuiraku) trong tiếng Nhật nghĩa là rơi, rơi máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついらく
Romajitsuiraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ついらく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuiraku

rơi, rơi máy bay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ fall; crash (of an aircraft)

Câu ví dụ

  • Máy bay đã rơi xuống núi.

  • Máy bay không người lái đột nhiên rơi xuống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.