Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 墜落(ついらく) là gì?

Rơi ngã từ trên cao (Fall from height)

Thông tin thuật ngữ 墜落
Thuật ngữ墜落
Cách đọcついらく
Hán-ViệtTRUỴ LẠC
Nghĩa tiếng ViệtRơi ngã từ trên cao
Tiếng AnhFall from height
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Người rơi từ trên cao xuống — loại tai nạn gây chết người nhiều nhất trong ngành xây dựng Nhật. Vì vậy chỗ làm việc cao từ 2 m trở lên phải có sàn công tác, lan can, lưới, hoặc người làm phải dùng dây an toàn.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "truỵ lạc" — tiếng Việt là sa đoạ, nhưng 墜落 chỉ có nghĩa đen là rơi từ trên cao. Phân biệt với 転落 (てんらく, lăn, trượt ngã xuống, vd ngã cầu thang) và 転倒 (てんとう, vấp ngã trên mặt bằng).

Câu ví dụ trong công việc

Trong tai nạn chết người ngành xây dựng, nhiều nhất là rơi ngã từ trên cao.

Ở chỗ lỗ mở hãy lắp lan can chống rơi ngã.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe