Từ vựng
見落とす (みおとす, miotosu) nghĩa là gì?
見落とす (みおとす, miotosu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ sót, không nhận ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みおとす |
|---|
| Romaji | miotosu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiotosu
bỏ sót, không nhận ra
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to overlook; to fail to notice; to miss (seeing)
Câu ví dụ
重要な点を見落としていた。
Tôi đã bỏ sót một điểm quan trọng.
ミスを見落とさないよう注意した。
Đã chú ý để không bỏ sót lỗi sai.