Từ vựng

見落とす (みおとす, miotosu) nghĩa là gì?

見落とす (みおとす, miotosu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ sót, không nhận ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみおとす
Romajimiotosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みおとす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiotosu

bỏ sót, không nhận ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to overlook; to fail to notice; to miss (seeing)

Câu ví dụ

  • Tôi đã bỏ sót một điểm quan trọng.

  • Đã chú ý để không bỏ sót lỗi sai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.