Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 落札(らくさつ) là gì?

Trúng thầu (Winning a bid)

Thông tin thuật ngữ 落札
Thuật ngữ落札
Cách đọcらくさつ
Hán-ViệtLẠC TRÁT
Nghĩa tiếng ViệtTrúng thầu
Tiếng AnhWinning a bid
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Được chọn sau đấu thầu và có quyền ký hợp đồng. Công ty trúng gọi 落札者, giá trúng gọi 落札価格. Sau khi 落札 mới ký 請負契約 rồi lập 実行予算.

Lưu ý & thực tế

Chữ 落 ở đây không phải "trượt" như 試験に落ちる — 落札 là TRÚNG (quyền nhận thầu "rơi" vào tay mình). Muốn nói trượt thầu thì nói 落札できなかった hoặc 失注 (しっちゅう).

Câu ví dụ trong công việc

Công ty mình đã trúng thầu nên từ tháng sau bắt đầu chuẩn bị.

Lập lại ngân sách thực hiện theo số tiền trúng thầu.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe