Từ vựng
落第 (らくだい, rakudai) nghĩa là gì?
落第 (らくだい, rakudai) trong tiếng Nhật nghĩa là thi trượt, không đạt chuẩn.
| Cách đọc | らくだい |
|---|---|
| Romaji | rakudai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
落第らくだい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrakudai
thi trượt, không đạt chuẩn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trượt (kỳ thi), việc ở lại lớpfailure (in an examination); failing to advance (to the next year)
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự không đạt chuẩn, dưới mức yêu cầufalling short of the standard; not making the grade
Câu ví dụ
試験に落第してしまいました。
Tôi đã bị trượt kỳ thi.
彼は落第しないように毎日勉強しています。
Anh ấy học mỗi ngày để không bị thi trượt.