Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 飛来落下(ひらいらっか) là gì?

Vật bay, vật rơi trúng người (Struck by flying or falling objects)

Thông tin thuật ngữ 飛来落下
Thuật ngữ飛来落下
Cách đọcひらいらっか
Hán-ViệtPHI LAI LẠC HẠ
Nghĩa tiếng ViệtVật bay, vật rơi trúng người
Tiếng AnhStruck by flying or falling objects
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Loại tai nạn do vật bay tới hoặc rơi từ trên xuống trúng người: dụng cụ tuột tay, vật tư rơi khỏi giàn giáo, mảnh vụn bắn ra khi cắt. Mũ bảo hộ, dây buộc dụng cụ, lưới che và tấm chắn chân giàn giáo đều để phòng loại này.

Lưu ý & thực tế

Trên biển và tài liệu hay viết 飛来・落下. Dụng cụ dùng trên cao nên buộc dây chống rơi.

Câu ví dụ trong công việc

Có nguy cơ vật rơi trúng người nên hãy cài quai mũ bảo hộ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe