Kanji

Chữ 絶 (TUYỆT) nghĩa là gì?

絶 đọc Hán-Việt là TUYỆT, nghĩa là dứt, cắt đứt; tuyệt đối, vô song.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuyệt
Âm Onゼツ
Âm Kunた.える、た.やす、た.つ
Số nét12
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tuyệtÂm On ゼツÂm Kun た.える、た.やす、た.つ
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

dứt, cắt đứt; tuyệt đối, vô song

Mẹo nhớ

Sợi 糸 mang màu 色 bị CẮT ĐỨT hoàn toàn, thành một sự TUYỆT đối.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 絶対ぜったいtuyệt đối; chắc chắn
  • 絶滅ぜつめつsự tuyệt chủng, tiêu diệt
  • 絶えるたえるtuyệt chủng, chấm dứt, đứt đoạn

Từ vựng khác có chữ này

  • 絶えずたえずkhông ngừng, liên tục
  • 拒絶きょぜつcự tuyệt, từ chối
  • 途絶えるとだえるđứt đoạn, chấm dứt
  • 絶版ぜっぱんngừng xuất bản, hết bản in
  • 謝絶しゃぜつtừ chối, khước từ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.