Kanji

Chữ 能 (NĂNG) nghĩa là gì?

能 đọc Hán-Việt là NĂNG, nghĩa là năng lực, khả năng; có thể.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnăng
Âm Onノウ
Âm Kunよ.く、あた.う
Số nét10
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
năngÂm On ノウÂm Kun よ.く、あた.う
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

năng lực, khả năng; có thể

Mẹo nhớ

Cơ thể phối hợp nhiều bộ phận linh hoạt, thể hiện NĂNG LỰC và KHẢ NĂNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 可能かのうcó thể, khả thi
  • 才能さいのうtài năng
  • 機能きのうchức năng

Từ vựng khác có chữ này

  • 能のうnăng lực, tài năng
  • 有能ゆうのうcó năng lực, tài giỏi
  • 知能ちのうtrí năng, trí thông minh
  • 能力のうりょくnăng lực
  • 性能せいのうhiệu năng, tính năng
  • 能率のうりつhiệu suất
  • 芸能げいのうnghệ thuật biểu diễn, giải trí
  • 万能ばんのうvạn năng, đa dụng, toàn năng
  • 技能ぎのうkỹ năng chuyên môn, tay nghề
  • 本能ほんのうbản năng
  • 無能むのうbất tài, thiếu năng lực
  • 放射能ほうしゃのうphóng xạ, tính phóng xạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.