Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ もし可能でしたら là gì?
Nếu có thể được thì... (nhờ vả không gây áp lực) (If at all possible...)
| Thuật ngữ | もし可能でしたら |
|---|---|
| Cách đọc | もしかのうでしたら |
| Hán-Việt | KHẢ NĂNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Nếu có thể được thì... (nhờ vả không gây áp lực) |
| Tiếng Anh | If at all possible... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi muốn người khác linh động hỗ trợ việc gì đó sớm hơn hoặc ưu tiên làm giúp mình.
Lưu ý & thực tế
可能(かのう) = có thể, khả thi.
Câu ví dụ trong công việc
もし可能でしたら、今週中にサンプルをお送りいただけますか。
Nếu được thì anh/chị gửi mẫu thử giúp tôi trong tuần này được không ạ?
もし可能でしたら、もう少し大きめのサイズに変更していただけますでしょうか。
Nếu được thì anh đổi sang kích cỡ lớn hơn một chút giúp tôi được không ạ?