Từ vựng

放射能 (ほうしゃのう, houshanou) nghĩa là gì?

放射能 (ほうしゃのう, houshanou) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng xạ, tính phóng xạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしゃのう
Romajihoushanou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうしゃのう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoushanou

phóng xạ, tính phóng xạ

  1. 1danh từ tính phóng xạ, khả năng phát bức xạradioactivity
  2. 2danh từ (thông tục) phóng xạ, tia phóng xạradiation
  3. 3danh từ (thông tục) chất phóng xạradioactive material

Câu ví dụ

  • Tại hiện trường tai nạn, mức độ phóng xạ đã được đo.

  • Người ta đang lo ngại về thiệt hại sức khỏe do phóng xạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.