Từ vựng

性能 (せいのう, seinou) nghĩa là gì?

性能 (せいのう, seinou) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu năng, tính năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいのう
Romajiseinou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せいのう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseinou

hiệu năng, tính năng

  1. 1danh từ ability; performance; efficiency

Câu ví dụ

  • Chiếc xe này có hiệu năng tốt.

  • Máy tính mới có hiệu năng cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.