Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 技能講習 là gì?
Khoá huấn luyện kỹ năng (có thi, theo luật) (Skill training course (statutory))
| Thuật ngữ | 技能講習 |
|---|---|
| Cách đọc | ぎのうこうしゅう |
| Hán-Việt | KỸ NĂNG GIẢNG TẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá huấn luyện kỹ năng (có thi, theo luật) |
| Tiếng Anh | Skill training course (statutory) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoá huấn luyện theo luật cho các việc nguy hiểm hơn, học ở cơ sở đào tạo được đăng ký và phải qua kiểm tra: vd móc cáp cho cẩu từ 1 tấn trở lên, lái cẩu tự hành cỡ nhỏ, lái máy đào cỡ từ 3 tấn trở lên, làm 作業主任者 của một số công việc. Học xong được cấp thẻ chứng nhận, phải mang theo khi làm.
Lưu ý & thực tế
Ba cấp từ thấp đến cao: 特別教育 → 技能講習 → 免許, nhưng không phải việc nào cũng đủ ba cấp. Ví dụ rõ nhất là lái cẩu tự hành (移動式クレーン): dưới 1 tấn học 特別教育, từ 1 đến dưới 5 tấn học 技能講習, từ 5 tấn trở lên phải có giấy phép (免許).
Câu ví dụ trong công việc
玉掛けの技能講習を、来月受ける予定です。
Tháng sau tôi dự định học khoá huấn luyện móc cáp.