Từ vựng
能率 (のうりつ, nouritsu) nghĩa là gì?
能率 (のうりつ, nouritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu suất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうりつ |
|---|
| Romaji | nouritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouritsu
hiệu suất
- 1danh từ hiệu suất, năng suấtefficiency
- 2danh từ (vật lý học) mô-menmoment
Câu ví dụ
休むと能率が上がります。
Nghỉ ngơi thì hiệu suất sẽ tăng lên.
この方法は仕事の能率がいいです。
Cách này giúp hiệu suất công việc cao.