Kanji

Chữ 料 (LIỆU) nghĩa là gì?

料 đọc Hán-Việt là LIỆU, nghĩa là nguyên liệu; phí, khoản tiền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliệu
Âm Onリョウ
Số nét10
Bộ thủ chính斗 (đấu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
liệuÂm On リョウ
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nguyên liệu; phí, khoản tiền

Mẹo nhớ

Dùng cái đấu đong (斗) để đong từng phần gạo (米) làm nguyên liệu nấu ăn — đây là chữ 'liệu' (nguyên liệu, khoản phí).

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 料理りょうりmón ăn, việc nấu ăn

Từ vựng khác có chữ này

  • 食料品しょくりょうひんthực phẩm, hàng tạp hóa
  • 料金りょうきんphí, cước
  • 材料ざいりょうnguyên liệu, vật liệu
  • 無料むりょうmiễn phí
  • 給料きゅうりょうtiền lương
  • 衣料いりょうquần áo, hàng may mặc
  • 食料しょくりょうthực phẩm, lương thực
  • 原料げんりょうnguyên liệu
  • 有料ゆうりょうcó thu phí
  • 資料しりょうtài liệu, dữ liệu
  • 送料そうりょうphí vận chuyển, cước gửi
  • 原材料げんざいりょうnguyên vật liệu
  • 調味料ちょうみりょうgia vị
  • ~料~りょうphí, nguyên liệu (hậu tố)
  • 燃料ねんりょうnhiên liệu
  • 香辛料こうしんりょうgia vị

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.