Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 材料費(ざいりょうひ) là gì?

Chi phí vật tư (Material cost)

Thông tin thuật ngữ 材料費
Thuật ngữ材料費
Cách đọcざいりょうひ
Hán-ViệtTÀI LIỆU PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtChi phí vật tư
Tiếng AnhMaterial cost
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tiền mua vật tư cho công trình: bê tông, thép, gỗ, tấm thạch cao, ống… Là một trong bốn nhóm chi phí chính của 実行予算 (材料費, 労務費, 外注費, 経費). Giá vật tư lên xuống theo thị trường nên phải 発注 đúng lúc và theo dõi sát.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt TÀI LIỆU nhưng 材料 là "vật liệu", không phải "tài liệu" (tài liệu là 資料).

Câu ví dụ trong công việc

Chi phí vật tư thép kết cấu có vẻ sẽ cao hơn ngân sách.

Hãy gửi báo giá tách riêng chi phí vật tư và chi phí nhân công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe